sướng miệng

Học thuật
Thân thiện
sướng miệng

Một người đàn ông ăn một miếng bánh ngọt lớn cho sướng miệng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ cảm giác thỏa mãn, dễ chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần khi ăn uống hoặc nói năng: "Sướng miệng" diễn tả trạng thái hài lòng, khoái cảm do được ăn ngon miệng hoặc được nói ra những điều mình muốn không bị kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy ăn hết cả đĩa bánh, thật sướng miệng. (Hành động ăn mang lại cảm giác thỏa mãn.)
    • ấy nói cho sướng miệng không nghĩ đến cảm xúc của người khác. (Hành động nói mang lại sự thỏa mãn cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn cho sướng miệng": ăn để thỏa mãn cơn thèm, sở thích cá nhân, thường không quan tâm nhiều đến hậu quả như no quá hay ảnh hưởng sức khỏe.
    • đang ăn kiêng, thỉnh thoảng tôi vẫn ăn một que kem cho sướng miệng.
  • "Nói cho sướng miệng": nói ra cho hả, cho thỏa lòng, thường những lời nói thiếu suy nghĩ, có thể gây tổn thương hoặc chỉ để giải tỏa cảm xúc nhất thời của bản thân.
    • Anh ta chỉ nói cho sướng miệng thôi, đừng bận tâm làm .
Biến thể từ gần giống
  • Sướng mồm: (từ đồng nghĩa, cách nói thông tục hơn) Cùng nghĩa với "sướng miệng".
    • Đừng sướng mồm nói bậy.
Từ đồng nghĩa
  • Khoái khẩu: (thường dùng cho ăn uống) chỉ sự thích thú, ngon miệng khi ăn món hợp sở thích.
  • Đã miệng: chỉ cảm giác thỏa mãn, no nê sau khi ăn.
  • Hả lòng / Hả dạ: (thường dùng cho tinh thần) chỉ sự thỏa mãn, hài lòng trong lòng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc cảnh báo, đặc biệt khi đi với "nói". nhấn mạnh sự thỏa mãn ích kỷ, nhất thời của bản thân người nói/ăn, có thể bỏ qua hậu quả.
  • Thường dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
sướng miệng

Một người đàn ông ăn một miếng bánh ngọt lớn cho sướng miệng.

  1. Ăn hoặc nói cho thỏa: Ăn cho sướng miệng; Nói cho sướng miệng.